辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đóng hàng" (1件)

đóng hàng
play
日本語 動荷造りする
マイ単語
Công ty đang đóng hàng để giao.
会社が配送のために荷造りする。

swap_horiz 類語検索結果 "đóng hàng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đóng hàng" (2件)

Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
会社は毎年株主総会を開く。
Công ty đang đóng hàng để giao.
会社が配送のために荷造りする。